枉矢弱弓

wǎng shǐ ruò gōng uổng thỉ nhược cung

Hán Việt: uổng thỉ nhược cung · Pinyin: wǎng shǐ ruò gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (thỉ) + (nhược) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指低劣的弓矢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指低劣的弓矢。