枉矯過激

wǎng jiǎo guò jī uổng kiểu quá kích

Hán Việt: uổng kiểu quá kích · Pinyin: wǎng jiǎo guò jī

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (kiểu) + (quá) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言矫枉过正。比喻纠正错误超过了应有的限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言矫枉过正。