枉費心機

wǎng fèi xīn jī uổng phí tâm ki

Hán Việt: uổng phí tâm ki · Pinyin: wǎng fèi xīn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (phí) + (tâm) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉:白白地,徒然。白费心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白白地浪费心思。形容徒劳无益。
  • Tân Hoa Tự Điển 枉白白地,徒然。白费心思。

Eng

  • Cihui 枉費心機 ǎngfèi xīnjī v.o. rack one's brains in vain