枉費日月

wǎng fèi rì yuè uổng phí nhật nguyệt

Hán Việt: uổng phí nhật nguyệt · Pinyin: wǎng fèi rì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (phí) + (nhật) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉:白白地。费:浪费。日、月:时间、光阴。白白地浪费时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 枉白白地。费浪费。日、月时间、光阴。白白地浪费时光。