枉費時日 wǎng fèi shǐ rì · uổng phí thì nhật Hán Việt: uổng phí thì nhật · Pinyin: wǎng fèi shǐ rì Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 費 (phí) + 時 (thì) + 日 (nhật)Pinyinwǎng fèi shǐ rìHán Việtuổng phí thì nhậtCấu tạo枉 + 費 + 時 + 日 · uổng + phí + thì + nhật nghĩa thành phần: uổng + phí + thì + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉:白白地;费:浪费;时、日:时间。白白地浪费时光。