枉費精力 uổng phí tinh lực Hán Việt: uổng phí tinh lực Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 費 (phí) + 精 (tinh) + 力 (lực)Hán Việtuổng phí tinh lựcCấu tạo枉 + 費 + 精 + 力 · uổng + phí + tinh + lực nghĩa thành phần: uổng + phí + tinh + lực Nghĩa EngCihui 枉費精力 ǎngfèi jīnglì v.o. flog a dead horse