枉道速禍

wǎng dào sù huò uổng đạo tốc họa

Hán Việt: uổng đạo tốc họa · Pinyin: wǎng dào sù huò

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (đạo) + (tốc) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉道:邪门歪道;速:招致;祸:祸患。用不正当的手段谋取利益必然招致祸患。