枉長白大 wǎng zhǎng bái dà · uổng trường bạch đại Hán Việt: uổng trường bạch đại · Pinyin: wǎng zhǎng bái dà Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 長 (trường) + 白 (bạch) + 大 (đại)Pinyinwǎng zhǎng bái dàHán Việtuổng trường bạch đạiCấu tạo枉 + 長 + 白 + 大 · uổng + trường + bạch + đại nghĩa thành phần: uổng + trường + bạch + đại