枌蘭 phần lan Hán Việt: phần lan Tổng quan Tên nước cộng hoà ở Bắc Âu (Finlande) Cấu tạo: 枌 (phần) + 兰 (lan)Hán Việtphần lanTừ loạidanhCấu tạo枌 + 兰 · phần + lan nghĩa thành phần: phần + lan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phần Lan Từ liên quan Gần nghĩa兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山 · 兰屿