析交離親 xī jiāo lí qīn · tích giao li thân Hán Việt: tích giao li thân · Pinyin: xī jiāo lí qīn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 交 (giao) + 離 (li) + 親 (thân)Pinyinxī jiāo lí qīnHán Việttích giao li thânCấu tạo析 + 交 + 離 + 親 · tích + giao + li + thân nghĩa thành phần: tích + giao + li + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指离间亲友。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离间亲友。