析出氣體 tích xuất khí thể Hán Việt: tích xuất khí thể Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 出 (xuất) + 氣 (khí) + 體 (thể)Hán Việttích xuất khí thểCấu tạo析 + 出 + 氣 + 體 · tích + xuất + khí + thể nghĩa thành phần: tích + xuất + khí + thể Nghĩa EngCihui bubbing