析圭分組 xī guī fēn zǔ · tích khuê phân tổ Hán Việt: tích khuê phân tổ · Pinyin: xī guī fēn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 圭 (khuê) + 分 (phân) + 組 (tổ)Pinyinxī guī fēn zǔHán Việttích khuê phân tổCấu tạo析 + 圭 + 分 + 組 · tích + khuê + phân + tổ nghĩa thành phần: tích + khuê + phân + tổ