析圭分組

xī guī fēn zǔ tích khuê phân tổ

Hán Việt: tích khuê phân tổ · Pinyin: xī guī fēn zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (khuê) + (phân) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓任官受印。组,组绶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓任官受印。组,组绶。