析律二端 xī lǜ èr duān · tích luật nhị đoan Hán Việt: tích luật nhị đoan · Pinyin: xī lǜ èr duān Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 律 (luật) + 二 (nhị) + 端 (đoan)Pinyinxī lǜ èr duānHán Việttích luật nhị đoanCấu tạo析 + 律 + 二 + 端 · tích + luật + nhị + đoan nghĩa thành phần: tích + luật + nhị + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割裂曲解法律条文,随意加重或减轻罪名。指官吏徇私枉法。