析微察異 xī wēi chá yì · tích vi sát dị Hán Việt: tích vi sát dị · Pinyin: xī wēi chá yì Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 微 (vi) + 察 (sát) + 異 (dị)Pinyinxī wēi chá yìHán Việttích vi sát dịCấu tạo析 + 微 + 察 + 異 · tích + vi + sát + dị nghĩa thành phần: tích + vi + sát + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仔细观察、辨别。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仔细观察﹑辨别。