析構函數 xīgòu hánshù · tích cấu hàm sổ Hán Việt: tích cấu hàm sổ · Pinyin: xīgòu hánshù Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 構 (cấu) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinxīgòu hánshùHán Việttích cấu hàm sổCấu tạo析 + 構 + 函 + 數 · tích + cấu + hàm + sổ nghĩa thành phần: tích + cấu + hàm + sổ Nghĩa EngCihui destructor