析毫剖釐

xī háo pōu lí tích hào phẩu li

Hán Việt: tích hào phẩu li · Pinyin: xī háo pōu lí

Tổng quan

phân tích chi tiết nhất

Cấu tạo: (tích) + (hào) + (phẩu) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích chi tiết nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分解剖析极为细小的事物。形容分析仔细而透彻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"析毫剖芒"。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze in the finest detail
  • Cihui to analyze in the finest detail