析毫剖釐

xī háo pōu lí tích hào phẩu li

Hán Việt: tích hào phẩu li · Pinyin: xī háo pōu lí

Tổng quan

phân tích chi tiết nhất

Cấu tạo: (tích) + (hào) + (phẩu) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích chi tiết nhất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分解剖析極為細小的事物。形容分析仔細而透澈。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○二.混元皇帝聖紀》:「窮幽極微,至纖無際,析毫剖釐,刃鋏鋒銳,不足言其細也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 析、剖:分解。分割剖析毫毛芒刺。形容分析研究极其仔细透彻。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze in the finest detail
  • Cihui to analyze in the finest detail