析氫腐蝕 xī qīng fǔ shí · tích khinh hủ thực Hán Việt: tích khinh hủ thực · Pinyin: xī qīng fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 氫 (khinh) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinxī qīng fǔ shíHán Việttích khinh hủ thựcCấu tạo析 + 氫 + 腐 + 蝕 · tích + khinh + hủ + thực nghĩa thành phần: tích + khinh + hủ + thực