析珪判野 xī guī pàn yě · tích khuê phán dã Hán Việt: tích khuê phán dã · Pinyin: xī guī pàn yě Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 珪 (khuê) + 判 (phán) + 野 (dã)Pinyinxī guī pàn yěHán Việttích khuê phán dãCấu tạo析 + 珪 + 判 + 野 · tích + khuê + phán + dã nghĩa thành phần: tích + khuê + phán + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓封爵分土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓封爵分土。