析縷分條
tích lũ phân điều
Hán Việt: tích lũ phân điều · Pinyin: xī lǚ fēn tiáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剖析細密,條理清晰。如:「看推理小說必須析縷分條,才能知其所以然。」也作「條分縷析」、「條分縷晰」。
Hán Việt: tích lũ phân điều · Pinyin: xī lǚ fēn tiáo