析肝吐膽 xī gān tǔ dǎn · tích can thổ đảm Hán Việt: tích can thổ đảm · Pinyin: xī gān tǔ dǎn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 肝 (can) + 吐 (thổ) + 膽 (đảm)Pinyinxī gān tǔ dǎnHán Việttích can thổ đảmCấu tạo析 + 肝 + 吐 + 膽 · tích + can + thổ + đảm nghĩa thành phần: tích + can + thổ + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖示肝胆。比喻赤诚。Tân Hoa Tự Điển 1.见"析肝刿胆"。