析肝吐膽 xī gān tǔ dǎn · tích can thổ đảm Hán Việt: tích can thổ đảm · Pinyin: xī gān tǔ dǎn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 肝 (can) + 吐 (thổ) + 膽 (đảm)Pinyinxī gān tǔ dǎnHán Việttích can thổ đảmCấu tạo析 + 肝 + 吐 + 膽 · tích + can + thổ + đảm nghĩa thành phần: tích + can + thổ + đảm