析辨詭辭 xī biàn guǐ cí · tích biện quỷ từ Hán Việt: tích biện quỷ từ · Pinyin: xī biàn guǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 辨 (biện) + 詭 (quỷ) + 辭 (từ)Pinyinxī biàn guǐ cíHán Việttích biện quỷ từCấu tạo析 + 辨 + 詭 + 辭 · tích + biện + quỷ + từ nghĩa thành phần: tích + biện + quỷ + từ