析辨詭詞 xī biàn guǐ cí · tích biện quỷ từ Hán Việt: tích biện quỷ từ · Pinyin: xī biàn guǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 辨 (biện) + 詭 (quỷ) + 詞 (từ)Pinyinxī biàn guǐ cíHán Việttích biện quỷ từCấu tạo析 + 辨 + 詭 + 詞 · tích + biện + quỷ + từ nghĩa thành phần: tích + biện + quỷ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指巧言邪说。Tân Hoa Tự Điển 1.见"析辩诡辞"。