析骸而爨

xī hái ér cuàntích hài nhi thoán

Hán Việt: tích hài nhi thoán · Pinyin: xī hái ér cuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

爨:烧火煮饭。劈开人的骨头来烧火做饭。形容战乱或灾荒时期百姓的悲惨生活。

Cấu tạo: 析 (tích) + 骸 (hài) + 而 (nhi) + 爨 (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爨:烧火煮饭。劈开人的骨头来烧火做饭。形容战乱或灾荒时期百姓的悲惨生活。

Từ liên quan

Gần nghĩa

析骸以爨 · 析骸易子