枒槎

yā chá

Pinyin: yā chá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"枒杈"。 2.纷错歧出貌。

Cấu tạo: 枒 + 槎 (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"枒杈"。 2.纷错歧出貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

槎槎牙牙 · 枒杈 · 枒枝 · 槎头 · 槎子 · 槎客 · 槎山 · 槎岈