槎岈 chá yá Pinyin: chá yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"槎牙"。 Cấu tạo: 槎 (tra) + 岈Pinyinchá yáCấu tạo槎 + 岈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槎牙"。 Từ liên quan Gần nghĩa槎槎牙牙 · 槎头 · 槎子 · 槎客 · 槎山 · 槎杈 · 槎枒 · 槎枿