槎头 chá tóu·tra đầu Hán Việt: tra đầu · Pinyin: chá tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"槎头鳊"。 Cấu tạo: 槎 (tra) + 頭 (đầu)Pinyinchá tóuHán Việttra đầuCấu tạo槎 + 頭 · tra + đầu nghĩa thành phần: tra + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槎头鳊"。 Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像