枕叶

zhěn yèchẩm diệp

Hán Việt: chẩm diệp · Pinyin: zhěn yè

Tổng quan

thuỳ chẩm

Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuỳ chẩm
  • Google Alex v6 thùy chẩm
  • Tần suất từ thuỳ chẩm

Eng

  • Cihui occipital lobe
  • Tần suất từ occipital lobe

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺