枕善而居 zhěn shàn ér jū · chẩm thiện nhi cư Hán Việt: chẩm thiện nhi cư · Pinyin: zhěn shàn ér jū Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 善 (thiện) + 而 (nhi) + 居 (cư)Pinyinzhěn shàn ér jūHán Việtchẩm thiện nhi cưCấu tạo枕 + 善 + 而 + 居 · chẩm + thiện + nhi + cư nghĩa thành phần: chẩm + thiện + nhi + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指守善不移。Tân Hoa Tự Điển 1.谓守善不移。