枕塊寢苫

chẩm khối tẩm thiêm

Hán Việt: chẩm khối tẩm thiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (khối) + (tẩm) + (thiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枕塊寢苫 hěnkuàiqǐnshān id. mourning for one's parents