枕外隆凸尖
chẩm ngoại long đột tiêm
Hán Việt: chẩm ngoại long đột tiêm
Tổng quan
Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 外 (ngoại) + 隆 (long) + 凸 (đột) + 尖 (tiêm)
Nghĩa
Eng
- Cihui inion
Hán Việt: chẩm ngoại long đột tiêm
Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 外 (ngoại) + 隆 (long) + 凸 (đột) + 尖 (tiêm)