枕頭芯兒

zhěn tou xīn ér chẩm đầu tâm nhi

Hán Việt: chẩm đầu tâm nhi · Pinyin: zhěn tou xīn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (đầu) + (tâm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕芯。