枕山棲谷

zhěn shān qī gǔ chẩm san tê cốc

Hán Việt: chẩm san tê cốc · Pinyin: zhěn shān qī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (san) + (tê) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居山林。

Eng

  • Cihui 枕山棲谷 hěnshānqīgǔ id. retire from political life and live in seclusion