枕巖漱流
chẩm nham sấu lưu
Hán Việt: chẩm nham sấu lưu · Pinyin: zhěn yán shù liú
Tổng quan
xem 枕石漱流
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 枕石漱流
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指隐居山林。同“枕石漱流”。
- Tân Hoa Tự Điển 指隐居山林。同枕石漱流”。
Eng
- CC-CEDICT see 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]
- Cihui see 枕石漱流