枕巖漱流 zhěn yán shù liú · chẩm nham sấu lưu Hán Việt: chẩm nham sấu lưu · Pinyin: zhěn yán shù liú Tổng quan xem 枕石漱流 Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 巖 (nham) + 漱 (sấu) + 流 (lưu)Pinyinzhěn yán shù liúHán Việtchẩm nham sấu lưuCấu tạo枕 + 巖 + 漱 + 流 · chẩm + nham + sấu + lưu nghĩa thành phần: chẩm + nham + sấu + lưu Nghĩa ViệtCihui xem 枕石漱流EngCihui see 枕石漱流