枕蓆之事 zhěn xí zhī shì · chẩm tịch chi sự Hán Việt: chẩm tịch chi sự · Pinyin: zhěn xí zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 蓆 (tịch) + 之 (chi) + 事 (sự)Pinyinzhěn xí zhī shìHán Việtchẩm tịch chi sựCấu tạo枕 + 蓆 + 之 + 事 · chẩm + tịch + chi + sự nghĩa thành phần: chẩm + tịch + chi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指房事。Tân Hoa Tự Điển 1.指房事。