枕蓆過師 chẩm tịch quá sư Hán Việt: chẩm tịch quá sư Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 蓆 (tịch) + 過 (quá) + 師 (sư)Hán Việtchẩm tịch quá sưCấu tạo枕 + 蓆 + 過 + 師 · chẩm + tịch + quá + sư nghĩa thành phần: chẩm + tịch + quá + sư