枕蓆難安

chẩm tịch nan an

Hán Việt: chẩm tịch nan an

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (tịch) + (nan) + (an)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枕席難安 hěnxínán'ān f.e. very worried and anxious