枕形網點 zhěn xíng wǎng diǎn · chẩm hình võng điểm Hán Việt: chẩm hình võng điểm · Pinyin: zhěn xíng wǎng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 形 (hình) + 網 (võng) + 點 (điểm)Pinyinzhěn xíng wǎng diǎnHán Việtchẩm hình võng điểmCấu tạo枕 + 形 + 網 + 點 · chẩm + hình + võng + điểm nghĩa thành phần: chẩm + hình + võng + điểm