枕形網點

zhěn xíng wǎng diǎn chẩm hình võng điểm

Hán Việt: chẩm hình võng điểm · Pinyin: zhěn xíng wǎng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (hình) + (võng) + (điểm)