枕戈以待

zhěn gē yǐ dài chẩm qua dĩ đãi

Hán Việt: chẩm qua dĩ đãi · Pinyin: zhěn gē yǐ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (qua) + (dĩ) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着兵器,等待天亮。形容杀敌报国心切。同“枕戈待旦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"枕戈待旦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 枕着兵器,等待天亮。形容杀敌报国心切。同枕戈待旦”。

Eng

  • Cihui 枕戈以待 hěngēyǐdài f.e. maintain combat readiness