枕戈擊楫

zhěn gē jī jí chẩm qua kích tiếp

Hán Việt: chẩm qua kích tiếp · Pinyin: zhěn gē jī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (qua) + (kích) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着兵器,拍击船桨。形容杀敌心切,志节慷慨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枕着兵器,拍击船桨。形容杀敌心切,志节慷慨。