枕戈剚刃 zhěn gē zì rèn·chẩm qua chí nhận Hán Việt: chẩm qua chí nhận · Pinyin: zhěn gē zì rèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓准备杀敌复仇。剚刃,用刀剑插入物体。 Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 戈 (qua) + 剚 (chí) + 刃 (nhận)Pinyinzhěn gē zì rènHán Việtchẩm qua chí nhậnCấu tạo枕 + 戈 + 剚 + 刃 · chẩm + qua + chí + nhận nghĩa thành phần: chẩm + qua + chí + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓准备杀敌复仇。剚刃,用刀剑插入物体。 Từ liên quan Gần nghĩa枕戈待旦 · 枕戈寝甲 · 枕戈泣血 · 枕戈坐甲 · 枕戈待命 · 枕戈以待 · 枕戈待敌 · 枕戈俟旦