枕戈待命

zhěn gē dài mìng chẩm qua đãi mệnh

Hán Việt: chẩm qua đãi mệnh · Pinyin: zhěn gē dài mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (qua) + (đãi) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着武器等待命令。形容时刻准备战斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枕着武器等待命令。形容时刻准备战斗。

Eng

  • Cihui 枕戈待命 hěngēdàimìng f.e. eagerly await an order