枕戈待敵

zhěn gē dài dí chẩm qua đãi địch

Hán Việt: chẩm qua đãi địch · Pinyin: zhěn gē dài dí

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (qua) + (đãi) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着兵器等待迎敌。形容时刻准备杀敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枕着兵器等待迎敌。形容时刻准备杀敌。

Eng

  • Cihui 枕戈待敵 hěngēdàidí f.e. maintain combat readiness