枕戈擊楫 zhěn gē jī jí · chẩm qua kích tiếp Hán Việt: chẩm qua kích tiếp · Pinyin: zhěn gē jī jí Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 戈 (qua) + 擊 (kích) + 楫 (tiếp)Pinyinzhěn gē jī jíHán Việtchẩm qua kích tiếpCấu tạo枕 + 戈 + 擊 + 楫 · chẩm + qua + kích + tiếp nghĩa thành phần: chẩm + qua + kích + tiếp