枕戈汗馬
chẩm qua hãn mã
Hán Việt: chẩm qua hãn mã · Pinyin: zhěn gē hàn mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枕着武器,疾驰战马。形容时刻准备杀敌立功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.枕着武器,疾驰战马。形容时刻准备杀敌立功。
Hán Việt: chẩm qua hãn mã · Pinyin: zhěn gē hàn mǎ