枕戈達旦 zhěn gē dá dàn · chẩm qua đạt đán Hán Việt: chẩm qua đạt đán · Pinyin: zhěn gē dá dàn Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 戈 (qua) + 達 (đạt) + 旦 (đán)Pinyinzhěn gē dá dànHán Việtchẩm qua đạt đánCấu tạo枕 + 戈 + 達 + 旦 · chẩm + qua + đạt + đán nghĩa thành phần: chẩm + qua + đạt + đán