枕戈飲膽

zhěn gē yǐn dǎn chẩm qua ẩm đảm

Hán Việt: chẩm qua ẩm đảm · Pinyin: zhěn gē yǐn dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (qua) + (ẩm) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭枕兵器,口嘗苦膽。形容時時警惕,刻苦自勵,以備殺敵報仇雪恥。《梁書.卷五.元帝本紀》:「孤以不德,天降之災,枕戈飲膽,扣心泣血。」也作「枕戈嘗膽」。